[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 1

3 bài trong buổi

- [Bài giảng: Sounds and symbols , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/bai-giang/1)
- [Quiz: Quiz: Âm và ký hiệu phiên âm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/quiz/400)
- [Bài tập: Âm và ký hiệu phiên âm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Âm và ký hiệu phiên âm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/quiz/400)

Bài trong buổi (0/2)

- [Bài giảng: Sounds and symbols , đang mở](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/bai-giang/1)
- [Quiz: Quiz: Âm và ký hiệu phiên âm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/quiz/400)
- [Bài tập: Âm và ký hiệu phiên âm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/lam-bai/500)

Bài 1/3
**
Đang học

# Sounds and symbols

Bài 1/3 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## SOUNDS AND SYMBOLS

Từ fish có bốn chữ cái nhưng chỉ có ba âm. Từ box có ba chữ cái nhưng có bốn âm. Từ điển ghi lại các âm, không ghi các chữ cái.

LEARN THIS!**Letters, sounds and the dictionary**

a Chữ cái không phải là âm. Em hãy đếm âm, đừng đếm chữ cái: **sh** là một âm, **x** là hai âm (/ks/), và có những chữ cái bị câm.

*fish **/fɪʃ/** (4 chữ cái, 3 âm) box **/bɒks/** (3 chữ cái, 4 âm) knee **/niː/** (4 chữ cái, 2 âm)*

b Từ điển ghi các âm bằng IPA, đặt giữa hai dấu gạch chéo. Em dùng IPA Anh (British, UK), tức là dòng IPA đầu tiên trong mục từ.

c Cần biết hai dấu. Dấu **ˈ** đứng trước âm tiết mang trọng âm (âm tiết mạnh nhất). Dấu **ː** sau một nguyên âm nghĩa là nguyên âm đó dài.

*today **/təˈdeɪ/** → to-DAY sit **/sɪt/** – seat **/siːt/***

d Nguyên âm yếu **/ə/** rất ngắn và nhẹ. Nó nằm trong những âm tiết không mang trọng âm.

*about **/əˈbaʊt/** teacher **/ˈtiːtʃə/***

20 nguyên âm trong tiếng Anh–Anh (British English), chia thành nguyên âm ngắn, nguyên âm dài và nguyên âm đôi. Chữ in đậm trong mỗi từ mẫu cho thấy âm đó.

| Ngắn | Ví dụ | Dài | Ví dụ | Đôi | Ví dụ || /ɪ/ | s**i**t | /iː/ | s**ee** | /eɪ/ | d**ay** || /e/ | t**e**n | /ɑː/ | c**ar** | /aɪ/ | m**y** || /æ/ | c**a**t | /ɔː/ | f**our** | /ɔɪ/ | b**oy** || /ʌ/ | c**u**p | /uː/ | f**oo**d | /əʊ/ | g**o** || /ɒ/ | h**o**t | /ɜː/ | b**ir**d | /aʊ/ | n**ow** || /ʊ/ | b**oo**k | | | /ɪə/ | **ear** || /ə/ | teach**er** | | | /eə/ | ch**air** || | | | | /ʊə/ | t**our** |
**/ɒ/** là nguyên âm Anh của từ hot. Tiếng Anh Mỹ đọc một nguyên âm khác ở đó, nên em luôn dùng IPA Anh (UK).

LEARN THIS!**Voiceless and voiced consonants**

a Đặt ngón tay lên cổ họng. Âm **hữu thanh** làm cổ họng rung. Âm **vô thanh** thì không rung.

b Nhiều phụ âm đi thành cặp. Miệng làm cùng một động tác, nhưng chỉ âm hữu thanh mới rung. Tất cả nguyên âm đều hữu thanh.

c Các phụ âm **/m n ŋ l r w j/** là hữu thanh, còn **/h/** là vô thanh.

Mẹo: em hãy đọc "sssss" như con rắn (không rung), rồi "zzzzz" như con ong (rung). Âm vô thanh là con rắn, âm hữu thanh là con ong.

| Vô thanh | Ví dụ | Hữu thanh | Ví dụ || /p/ | **p**en | /b/ | **b**ag || /t/ | **t**ea | /d/ | **d**esk || /k/ | **k**ey | /ɡ/ | **g**o || /f/ | **f**ish | /v/ | **v**ery || /θ/ | **th**in | /ð/ | **th**en || /s/ | **s**un | /z/ | **z**oo || /ʃ/ | **sh**oe | /ʒ/ | televi**s**ion || /tʃ/ | **ch**eese | /dʒ/ | **j**ump |
LOOK OUT!**Sounds and letters**

Cách viết không cho em biết âm. Em hãy dùng IPA. Chữ s có bốn âm khác nhau: **/s/** trong bus, **/z/** trong easy, **/ʃ/** trong sugar và **/ʒ/** trong television.

Dấu âm dài làm đổi cả từ: sit **/sɪt/** và seat **/siːt/** là hai từ khác nhau.

Từ điển có thể ghi cả IPA Anh và IPA Mỹ. Em dùng IPA Anh. Đề thi ở trường theo tiếng Anh Anh.

FROM THE EXAM!**Mid-term 1 · Choose the word whose underlined part is pronounced differently from the others.**

man fan pan lake

**1. **Đọc to từng từ. Chữ gạch chân là a.

**2. **Viết IPA của phần gạch chân: man **/mæn/**, fan **/fæn/**, pan **/pæn/**, lake **/leɪk/**.

**3. **So sánh: man, fan và pan có **/æ/**. Lake có **/eɪ/**.

**4. **Kiểm tra: đọc lại bốn từ. Từ khác loại là **lake**.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Âm và ký hiệu phiên âm](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/phat-am/lop-6/buoi-1/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
