[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 8

3 bài trong buổi

- [Bài giảng: Mệnh đề thời gian: không dùng will sau when, as soon as, until](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Từ tín hiệu , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Mệnh đề thời gian và từ tín hiệu](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Mệnh đề thời gian và từ tín hiệu](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/quiz/400)

Bài trong buổi (0/2)

- [Bài giảng: Mệnh đề thời gian: không dùng will sau when, as soon as, until](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Từ tín hiệu , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Mệnh đề thời gian và từ tín hiệu](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/quiz/400)

Bài 2/3
**
Đang học

# Từ tín hiệu

Bài 2/3 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## SIGNAL WORDS Clues first, then check the meaning

| Từ tín hiệu | Thì | Từ tín hiệu | Thì || always, usually, every day | hiện tại đơn | yesterday, last …, ago | quá khứ đơn || now, at the moment, Look! | hiện tại tiếp diễn | at this time yesterday | quá khứ tiếp diễn || just, already, yet, ever, never | hiện tại hoàn thành | while (một việc dài trong quá khứ) | quá khứ tiếp diễn || since, for (tính đến nay) | hiện tại hoàn thành | by the time, before / after (việc xảy ra trước) | quá khứ hoàn thành || how long (việc vẫn đang tiếp tục) | hiện tại hoàn thành tiếp diễn | by + mốc thời gian trong quá khứ | quá khứ hoàn thành || how many times, so far | hiện tại hoàn thành | for / since, tính đến một thời điểm trong quá khứ | quá khứ hoàn thành tiếp diễn || when I was a child (hoặc quá khứ đơn), not … any more | used to / would | tomorrow, I think, probably | tương lai đơn (will) || dự định, Look! (điều đang thấy) | be going to | this time tomorrow | tương lai tiếp diễn || by + mốc thời gian trong tương lai, by the time | tương lai hoàn thành | by … for (trong tương lai) | tương lai hoàn thành tiếp diễn |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Mệnh đề thời gian: không dùng will sau when, as soon as, until](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Mệnh đề thời gian và từ tín hiệu](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-8/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
