[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 7

5 bài trong buổi

- [Video: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Thì tương lai tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì tương lai hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Thì tương lai tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì tương lai hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/quiz/400)

Bài 4/5
**
Đang học

# Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Bài 4/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## FUTURE PERFECT CONTINUOUS How long, up to a future time

LEARN THIS!**The future perfect continuous**

**1. **Tính đến một thời điểm trong tương lai, việc đó sẽ kéo dài **được bao lâu**.

*By June, my uncle will have been working there for ten years.*

| Cấu trúc | will have been + V-ing || Phủ định | won't have been + V-ing || Câu hỏi | **How long will** you **have been** + V-ing? || Từ tín hiệu | by + mốc thời gian trong tương lai + for + khoảng thời gian || Lưu ý | by … for … là dấu hiệu thường gặp, nhưng không phải câu nào cũng có for. || | Động từ chỉ trạng thái thì không thêm -ing: By June, I will have known her for ten years. |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Thì tương lai hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/3)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
