[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 7

5 bài trong buổi

- [Video: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Thì tương lai tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì tương lai hoàn thành , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/quiz/400)

[Bài tiếp theo Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/4)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Thì tương lai tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì tương lai hoàn thành , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Tương lai tiếp diễn và hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/quiz/400)

Bài 3/5
**
Đang học

# Thì tương lai hoàn thành

Bài 3/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## FUTURE PERFECT Finished before a future time

LEARN THIS!**The future perfect**

**1. **Việc sẽ **hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai**.

*By the end of this year, I will have read twenty books.*

**2. **by the time đi với hiện tại đơn, vế còn lại dùng will have + V3.

*By the time you get home, I will have cooked dinner.*

| Cấu trúc | will have + V3 (dùng cho mọi chủ ngữ) || Phủ định | won't have + V3 || Câu hỏi | **Will** you **have finished** by Friday? || Từ tín hiệu | by + mốc thời gian trong tương lai (by 2030, by next Monday, by then, by the end of …) · by the time + hiện tại đơn || Lưu ý | Luôn là will have, không bao giờ là will has hay will had: She will has left. ✗ She will have left. ✓ |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Thì tương lai tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Bài giảng Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/4)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-7/bai-giang/4)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
