[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 6

5 bài trong buổi

- [Video: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Thì tương lai đơn (will)](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/2)
- [Bài giảng: be going to](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Chọn cách nói tương lai nào? , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Thì tương lai đơn (will)](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/2)
- [Bài giảng: be going to](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Chọn cách nói tương lai nào? , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/quiz/400)

Bài 4/5
**
Đang học

# Chọn cách nói tương lai nào?

Bài 4/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## WHICH FUTURE? will, going to, the present continuous or the present simple?

LOOK OUT!**Five ways to talk about the future**

Em hãy tự hỏi: đây là quyết định vừa đưa ra, dự định, lịch hẹn, lịch trình hay chỉ là phỏng đoán?

| Ý nghĩa | Thì / cấu trúc | Ví dụ || quyết định ngay lúc nói, lời hứa, ý kiến | will | I'll carry that bag for you. || dự định đã có từ trước | be going to | We're going to paint the kitchen this weekend. || điều thấy rõ là sắp xảy ra | be going to | Be careful! That glass is going to fall. || lịch hẹn (đã hẹn, đã sắp xếp xong) | hiện tại tiếp diễn | I'm meeting Lan at the cinema at seven. || lịch trình | hiện tại đơn | The train leaves at 6.15 tomorrow morning. || có thể, chưa chắc | might / may | We might go to the beach, but we aren't sure. |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước be going to](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/3)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
