[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 6

5 bài trong buổi

- [Video: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Thì tương lai đơn (will)](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/2)
- [Bài giảng: be going to , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Chọn cách nói tương lai nào?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/quiz/400)

[Bài tiếp theo Chọn cách nói tương lai nào?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/4)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Thì tương lai đơn (will)](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/2)
- [Bài giảng: be going to , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Chọn cách nói tương lai nào?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/4)
- [Quiz: Quiz: Nói về tương lai](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/quiz/400)

Bài 3/5
**
Đang học

# be going to

Bài 3/5 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## BE GOING TO Plans and what we can see

LEARN THIS!**be going to**

**1. ****Dự định**: việc ta đã quyết định từ trước.

*I'm going to study medicine at university.*

**2. ****Dự đoán** dựa vào điều ta **đang nhìn thấy**.

*Look at those black clouds! It's going to rain.*

| Cấu trúc | am / is / are + going to + V || Phủ định | I'm not · she isn't · they aren't + going to + V || Câu hỏi | **Are** you **going to** …? || Từ tín hiệu | Look! (điều đang nhìn thấy) · dự định: this weekend, next summer, when I grow up || Lưu ý | Đừng quên am / is / are: She going to swim. ✗ She is going to swim. ✓ |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Thì tương lai đơn (will)](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Bài giảng Chọn cách nói tương lai nào?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/4)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-6/bai-giang/4)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
