[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 5

6 bài trong buổi

- [Video: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Video: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Bài giảng: used to và would , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)
- [Quiz: Quiz: Quá khứ hoàn thành, used to / would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Quá khứ hoàn thành, used to / would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Video: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Bài giảng: used to và would , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)
- [Quiz: Quiz: Quá khứ hoàn thành, used to / would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

Bài 5/6
**
Đang học

# used to và would

Bài 5/6 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## USED TO AND WOULD Past habits that stopped

LEARN THIS!**used to and would**

**1. ****used to**: thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà **bây giờ không còn nữa**.

*I used to walk to school, but now I cycle. · There used to be a cinema here.*

**2. ****would**: việc ngày xưa ta **thường làm đi làm lại** (không dùng cho trạng thái).

*Every summer, my grandma would take us to the beach.*

| Cấu trúc | used to + V · would + V || Phủ định | **didn't use to** + V · would: **wouldn't** + V || Câu hỏi | **Did** you **use to** + V? || Từ tín hiệu | when I was a child · when I was young · in the past · not … any more · now (để cho thấy sự thay đổi) || Lưu ý | Sau did và didn't, viết use to (không có d): Did you use to swim? ✓ Did you used to swim? ✗ || | Không dùng would cho trạng thái (be, have, live, like): I would have long hair. ✗ I used to have long hair. ✓ || | be used to + V-ing nghĩa là đã quen với việc gì: I am used to getting up early. ≠ I used to get up early. |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Quá khứ hoàn thành, used to / would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
