[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 5

6 bài trong buổi

- [Video: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Video: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Bài giảng: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)
- [Quiz: Quiz: Quá khứ hoàn thành, used to / would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

[Bài tiếp theo used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Video: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Bài giảng: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)
- [Quiz: Quiz: Quá khứ hoàn thành, used to / would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

Bài 4/6
**
Đang học

# Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Bài 4/6 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## PAST PERFECT CONTINUOUS How long, up to a past moment

LEARN THIS!**The past perfect continuous**

**1. **Việc kéo dài **liên tục cho đến một thời điểm trong quá khứ**. Ta thường nói rõ nó kéo dài bao lâu.

*They had been waiting for an hour when the bus finally came.*

**2. **Việc kéo dài trong quá khứ là **nguyên nhân** dẫn đến một tình huống xảy ra sau đó.

*He was tired because he had been running.*

| Cấu trúc | had been + V-ing (dùng cho mọi chủ ngữ) || Phủ định | hadn't been + V-ing || Câu hỏi | **How long had** you **been** waiting? || Từ tín hiệu | for + khoảng thời gian / since + mốc thời gian, tính đến một thời điểm trong quá khứ (when …, before …, by the time …) · how long || Lưu ý | know, like, own, want là động từ chỉ trạng thái nên không chia ở thì tiếp diễn: He had known her for years. ✓ He had been knowing her for years. ✗ |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Bài giảng used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
