[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 5

6 bài trong buổi

- [Video: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Video: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Bài giảng: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)
- [Quiz: Quiz: Quá khứ hoàn thành, used to / would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

[Bài tiếp theo Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Thì quá khứ hoàn thành](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/1)
- [Video: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)
- [Bài giảng: used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/5)
- [Quiz: Quiz: Quá khứ hoàn thành, used to / would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/quiz/400)

Bài 3/6
**
Đang học

# Thì quá khứ hoàn thành

Bài 3/6 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## PAST PERFECT The earlier of two past actions

LEARN THIS!**The past perfect**

**1. **Việc xảy ra **trước** một việc khác trong quá khứ (việc xảy ra sau chia ở quá khứ đơn).

*When we arrived at the station, the train had already left.*

**2. **Việc đã xong **trước một thời điểm trong quá khứ**.

*By 2020, my sister had finished university.*

| Cấu trúc | had + V3 (dùng cho mọi chủ ngữ): I **had** left · she **had** left · they **had** left || Phủ định | hadn't + V3 || Câu hỏi | **Had** you **seen** it before? || Từ tín hiệu | before · after · by the time · by + mốc thời gian trong quá khứ (by 2020, by last Friday) · already · when (+ quá khứ đơn) || Lưu ý | Việc xảy ra sau thường chia ở quá khứ đơn: He had left before I arrived. || | before và after đã cho thấy thứ tự hai việc, nên ở đây dùng quá khứ đơn cũng đúng: He left before I arrived. Với by the time, việc xảy ra trước phải dùng had + V3; với when, dùng had + V3 để cho thấy việc đó xảy ra trước. |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước used to và would](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/4)[Bài tiếp theo · Bài giảng Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-5/bai-giang/3)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
