[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 4

6 bài trong buổi

- [Video: Thì quá khứ đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/1)
- [Video: Thì quá khứ tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Thì quá khứ đơn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì quá khứ tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Quá khứ đơn hay quá khứ tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/5)
- [Quiz: Quiz: Quá khứ đơn và tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/quiz/400)

[Bài tiếp theo Thì quá khứ tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/4)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Thì quá khứ đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/1)
- [Video: Thì quá khứ tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/3)
- [Bài giảng: Thì quá khứ đơn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì quá khứ tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Quá khứ đơn hay quá khứ tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/5)
- [Quiz: Quiz: Quá khứ đơn và tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/quiz/400)

Bài 3/6
**
Đang học

# Thì quá khứ đơn

Bài 3/6 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

PAST TENSES

## PAST SIMPLE Finished in the past

LEARN THIS!**The past simple**

**1. **Việc **đã xong** tại một thời điểm trong quá khứ.

*We cleaned the classroom yesterday.*

**2. **Các việc **nối tiếp nhau** trong một câu chuyện.

*He got up, had breakfast and left the house.*

| Cấu trúc | V-ed: play → played · live → lived · study → studied · stop → stopped || | V2 (động từ bất quy tắc): go → went · see → saw · buy → bought || Phủ định | **didn't** + V || Câu hỏi | **Did** you see …? || Từ tín hiệu | yesterday · last night · last week · last year · ago · in 2010 · when I was a child · then || Lưu ý | Sau did và didn't, động từ ở dạng nguyên mẫu: Did you go? ✓ Did you went? ✗ || | be có dạng quá khứ riêng là was / were: She wasn't at home. ✓ She didn't was at home. ✗ |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Thì quá khứ tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/3)[Bài tiếp theo · Bài giảng Thì quá khứ tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/4)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-4/bai-giang/4)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
