[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 2

7 bài trong buổi

- [Video: Thì hiện tại đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/1)
- [Video: Thì hiện tại tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/3)
- [Video: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/5)
- [Bài giảng: Thì hiện tại đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì hiện tại tiếp diễn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/6)
- [Quiz: Quiz: Hiện tại đơn và tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/quiz/400)

[Bài tiếp theo Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/6)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Thì hiện tại đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/1)
- [Video: Thì hiện tại tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/3)
- [Video: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/5)
- [Bài giảng: Thì hiện tại đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì hiện tại tiếp diễn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/6)
- [Quiz: Quiz: Hiện tại đơn và tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/quiz/400)

Bài 5/7
**
Đang học

# Thì hiện tại tiếp diễn

Bài 5/7 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## PRESENT CONTINUOUS Happening now

LEARN THIS!**The present continuous**

**1. **Việc **đang xảy ra** ngay lúc nói.

*Look! The children are dancing in the playground.*

**2. **Việc đang diễn ra **trong giai đoạn này**, chỉ mang tính tạm thời.

*My dad is working in Da Nang this month.*

**3. **Một **kế hoạch** trong tương lai đã được sắp xếp xong (thường có giờ giấc cụ thể).

*We are visiting our grandparents on Sunday.*

| Cấu trúc | am / is / are + V-ing: I **am** reading · she **is** reading · they **are** reading || Phủ định | I'm not · she isn't · they aren't + V-ing || Câu hỏi | **Is** she reading? · **What are** you doing? || Từ tín hiệu | now · right now · at the moment · at present · Look! · Listen! · today · this week · these days || Lưu ý | Đừng quên am / is / are: She reading. ✗ She is reading. ✓ || | Động từ chỉ trạng thái thường không chia ở thì tiếp diễn (không thêm -ing): know, like, love, want, need, believe, understand, own, have (= có, sở hữu). I know the answer. ✓ I am knowing the answer. ✗ || | have chỉ hoạt động thì vẫn thêm -ing bình thường: I am having breakfast. ✓ |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Thì hiện tại đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/2)[Bài tiếp theo · Bài giảng Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/6)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/6)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
