[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 2

7 bài trong buổi

- [Video: Thì hiện tại đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/1)
- [Video: Thì hiện tại tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/3)
- [Video: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/5)
- [Bài giảng: Thì hiện tại đơn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì hiện tại tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/6)
- [Quiz: Quiz: Hiện tại đơn và tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/quiz/400)

[Bài tiếp theo Thì hiện tại tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/4)

Bài trong buổi (0/3)

- [Video: Thì hiện tại đơn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/1)
- [Video: Thì hiện tại tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/3)
- [Video: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/5)
- [Bài giảng: Thì hiện tại đơn , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/2)
- [Bài giảng: Thì hiện tại tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/4)
- [Bài giảng: Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/6)
- [Quiz: Quiz: Hiện tại đơn và tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/quiz/400)

Bài 4/7
**
Đang học

# Thì hiện tại đơn

Bài 4/7 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

PRESENT TENSES

## PRESENT SIMPLE Habits, facts and timetables

LEARN THIS!**The present simple**

**1. ****Thói quen, việc làm hằng ngày**: những việc ta làm đi làm lại.

*My brother walks to school every day.*

**2. ****Sự thật**: những điều lúc nào cũng đúng.

*Water boils at 100°C.*

**3. ****Lịch trình**: giờ cố định của xe buýt, tàu, phim, lớp học.

*The film starts at eight o'clock tonight.*

| Cấu trúc | I / you / we / they **play** · he / she / it **plays** (go → goes, watch → watches, study → studies, have → has) || Phủ định | I **don't** play · she **doesn't** play || Câu hỏi | **Do** you play …? · **Does** she play …? || be | I **am** · he / she / it **is** · you / we / they **are** · **isn't** / **aren't** · **Are** you …? · **Is** she …? || Từ tín hiệu | always · usually · often · sometimes · rarely · never · every day · on Mondays · once a week || Lưu ý | Sau does và doesn't, động từ không thêm -s: Does he like maths? ✓ Does he likes maths? ✗ || | Với be thì không dùng do / does: He isn't late. ✓ He doesn't be late. ✗ || | Trạng từ tần suất một từ (always, usually, never …) đứng trước động từ thường nhưng đứng sau be: I **always** get up early. · He is **never** late. Cụm chỉ thời gian (every day, on Mondays) thường đứng cuối câu. |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn?](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/5)[Bài tiếp theo · Bài giảng Thì hiện tại tiếp diễn](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/4)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-2/bai-giang/4)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
