[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · THCS · Buổi 1

3 bài trong buổi

- [Video: Bản đồ các thì](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Bản đồ các thì , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Bản đồ các thì](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/quiz/400)

[Bài tiếp theo Quiz: Bản đồ các thì](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/quiz/400)

Bài trong buổi (0/1)

- [Video: Bản đồ các thì](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Bản đồ các thì , đang mở](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Bản đồ các thì](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/quiz/400)

Bài 2/3
**
Đang học

# Bản đồ các thì

Bài 2/3 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## THE TENSE MAP Every tense on one page

Câu tiếng Anh nào cũng có động từ, và chính động từ cho em biết việc xảy ra **khi nào**: trong quá khứ, ở hiện tại hay trong tương lai. Khi làm bài, em hãy tìm **từ tín hiệu** trước (yesterday, now, since, by the time …), vì từ tín hiệu là manh mối cho biết thì nào; sau đó em kiểm lại nghĩa của cả câu.

| Thì | Cấu trúc | Dùng khi | Từ tín hiệu || **Hiện tại đơn** (present simple) | I play · she plays | thói quen, sự thật, lịch trình | always, usually, every day || **Hiện tại tiếp diễn** (present continuous) | am / is / are + V-ing | việc đang xảy ra, việc tạm thời dạo này, lịch hẹn | now, at the moment, Look! || **Hiện tại hoàn thành** (present perfect) | have / has + V3 | từ quá khứ đến nay, trải nghiệm, kết quả còn thấy | just, already, yet, ever, since, for || **Hiện tại hoàn thành tiếp diễn** | have / has been + V-ing | việc đã kéo dài bao lâu, đến giờ vẫn tiếp diễn hoặc vừa mới dừng | for, since, how long, all day || **Quá khứ đơn** (past simple) | V-ed / V2 | việc đã xong ở một thời điểm trong quá khứ | yesterday, last week, ago, in 2010 || **Quá khứ tiếp diễn** (past continuous) | was / were + V-ing | việc đang diễn ra vào một thời điểm trong quá khứ | at 8 p.m. yesterday, when, while || **Quá khứ hoàn thành** (past perfect) | had + V3 | việc xảy ra trước trong hai việc quá khứ | before, after, by the time, already || **Quá khứ hoàn thành tiếp diễn** | had been + V-ing | kéo dài bao lâu, tính đến một thời điểm trong quá khứ | for, since (tính đến một thời điểm trong quá khứ) || **used to / would** | used to + V · would + V | thói quen ngày xưa, nay không còn | when I was a child, not … any more (now) || **Tương lai đơn** (will) | will + V | dự đoán, quyết định ngay lúc nói, lời hứa | tomorrow, I think, probably || **be going to** | am / is / are going to + V | dự định có sẵn, điều thấy trước sắp xảy ra | Look!, this weekend (đã định trước) || **Tương lai tiếp diễn** (future continuous) | will be + V-ing | việc sẽ đang diễn ra vào một thời điểm trong tương lai | this time tomorrow, at 9 a.m. tomorrow || **Tương lai hoàn thành** (future perfect) | will have + V3 | việc sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai | by 2030, by the time, by then || **Tương lai hoàn thành tiếp diễn** | will have been + V-ing | kéo dài bao lâu, tính đến một thời điểm trong tương lai | by … for (một khoảng thời gian) |

| V | động từ nguyên mẫu: play, go, have || V2 / V-ed | dạng quá khứ đơn: played, went, had || V3 | quá khứ phân từ (cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc): played, gone, had (với động từ có quy tắc, V2 và V3 đều là V-ed) |

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Bản đồ các thì](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Bản đồ các thì](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/cac-thi/thcs/buoi-1/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
