[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 3 · Lớp 8 · Buổi 1

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Formal notice words](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Longer messages , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ thông báo trang trọng và tin nhắn dài](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/quiz/400)
- [Bài tập: Từ thông báo trang trọng và tin nhắn dài](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Từ thông báo trang trọng và tin nhắn dài](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Formal notice words](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Longer messages , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ thông báo trang trọng và tin nhắn dài](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/quiz/400)
- [Bài tập: Từ thông báo trang trọng và tin nhắn dài](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# Longer messages

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## LONGER MESSAGES

Sự thay đổi, lý do và điều kiện.

Thông báo nêu hai ngày, Friday và Saturday. Chỉ một trong hai ngày là đúng. Một thông điệp dài thường giấu tin mới nhất ở giữa, nên người đọc giỏi sẽ tìm sự thay đổi trước.

![Hình minh họa — g8 k14 message](https://giangtes.com/tep/question-images/89c2a1ed89a51b21fd542c1409317087.webp)LEARN THIS!**Find the change, the reason and the condition**

a Trước khi đọc câu hỏi, em hãy tìm năm điều: **change** (điều mới), **reason** (vì sao), **condition** (khi nào điều đó đúng), **request** (người đọc phải làm gì), và **time** (thời gian) cùng **place** (địa điểm).

b Thông tin mới nhất chính là đáp án. Trong thông báo ở trên, ngày đúng là Saturday, không phải Friday.

| Idea | Clue words | Example | It means || **Change** (thay đổi) | instead of, moved to, no longer, cancelled | The meeting is on Tuesday instead of Monday. | Come on Tuesday. || **Change** (thay đổi) | postponed until, put off | The concert is postponed until June. | It will be in June, not now. || **Reason** (lý do) | because + clause; because of / due to + noun | The pool is closed due to the storm. | The storm is the reason. || **Result** (kết quả) | so | The road is flooded, so buses are late. | Buses are late because of the flood. || **Condition** (điều kiện) | if; unless (= if not); as long as (= only if) | Unless you hurry, you will miss the bus. | If you do not hurry, you will miss it. || **Time limit** (hạn chót) | by, before | Hand in the form by Wednesday. | On Wednesday or earlier. |
LOOK OUT!**Traps in longer messages**

Em đừng dừng lại ở ngày đầu tiên hay con số đầu tiên. Ngày, giờ hoặc nơi chốn mới thường đứng sau instead of, moved to hoặc postponed until.

Unless không phải là if. Unless you pay nghĩa là "nếu em không trả tiền". As long as không phải là "trong một thời gian dài". Cụm này nghĩa là "chỉ khi" (only if).

Sau due to là lý do, không phải kết quả. Trong câu Due to the rain, the match is cancelled, lý do là the rain.

Postponed và cancelled khác nhau. Trận đấu bị postponed vẫn sẽ diễn ra, vào lúc khác.

Những từ như it, they và this nhắc lại một điều đã nói trước đó. Em hãy đọc lại câu trước để biết từ đó chỉ điều gì.

![Hình minh họa — g8 k14 exam](https://giangtes.com/tep/question-images/b171ba43099ad58f294c260cd83f7c7d.webp)FROM THE EXAM

What does the notice say?

*A. The club will meet on Tuesday because Room 5 is being painted.*

*B. Members who do not tell Mr Son by Tuesday will not get food.*

*C. Members can bring any friend to the club.*

*D. Mr Son will buy food for every member, whatever happens.*

**1. **Tìm sự thay đổi và lý do. Câu lạc bộ họp vào Wednesday thay cho Tuesday vì Room 5 đang được sơn.

**2. **Tìm các điều kiện. Bạn bè: as long as they are in Grade 8. Đồ ăn: unless you tell Mr Son by Tuesday = if you do not tell him, no food.

**3. **So sánh. A nêu ngày cũ. C quên điều kiện Grade 8. D có nghĩa ngược lại với unless.

**4. **Đáp án là B.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Formal notice words](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Từ thông báo trang trọng và tin nhắn dài](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/bien-bao/lop-8/buoi-1/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
