[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 2 · Lớp 7 · Buổi 2

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Verbs in gaps](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Beware of, mind , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Động từ trong chỗ trống, Beware of và Mind](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/quiz/400)
- [Bài tập: Động từ trong chỗ trống, Beware of và Mind](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Động từ trong chỗ trống, Beware of và Mind](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Verbs in gaps](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Beware of, mind , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Động từ trong chỗ trống, Beware of và Mind](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/quiz/400)
- [Bài tập: Động từ trong chỗ trống, Beware of và Mind](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# Beware of, mind

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## BEWARE OF, MIND

Từ cảnh báo.

Beware of the dog. Vậy có phải em không được vào không? Không hẳn. Biển cảnh báo (warning) chỉ nêu nguy hiểm và để em tự cẩn thận.

![Hình minh họa — g7 r12 warnings](https://giangtes.com/tep/question-images/a9b4780df3bea43799fff6cb0d166495.webp)LEARN THIS!**Beware of …, Mind … and other warning words**

a Sau từ cảnh báo là **mối nguy hiểm** (danger). Danh từ đứng sau cho biết nguy hiểm là gì. Em hãy đọc biển như "Be careful: …".

| Warning word | Sign | Nghĩa | Say it like this || **Beware of + noun** | Beware of the bull. | lời cảnh báo mạnh | Be careful: there is a bull here, and it can be dangerous. || **Mind + noun** | Mind the gap. | hãy cẩn thận (tiếng Anh Anh) | Be careful: there is a gap, and you may fall into it. || **Caution** | Caution: broken glass. | hãy cẩn thận | Be careful: there is broken glass here. || **Danger** | Danger: cliff edge. | nguy hiểm nghiêm trọng | Be careful: you may fall from the edge. || **Watch out for** | Watch out for cyclists. | tìm xem nguy hiểm ở đâu | Be careful: cyclists may come. || **Keep clear (of)** | Keep clear of the gate. | một mệnh lệnh, giống Keep out | You must not stand or park in front of the gate. |
MEMORY TIP**Name the danger**

Em đọc từ cảnh báo, rồi đọc danh từ. Đặt một câu: "Be careful: there is …" hoặc "Be careful: … may …". Nếu không đặt được câu như vậy, biển đó nhiều khả năng là một mệnh lệnh chứ không phải lời cảnh báo.

LOOK OUT!**Warning words**

So sánh: **Keep out** = không được vào. **Beware of the dog** = hãy cẩn thận: có một con chó. Beware of không có nghĩa là "em không được vào" và cũng không có nghĩa là "em không được chạm vào con chó".

**Mind** trên biển báo có nghĩa là "hãy cẩn thận". Khi nói chuyện, Do you mind if I open the window? có nghĩa là "Có được không?". Em đừng nhầm hai nghĩa này.

**Keep clear** không phải là **keep clean**. Keep clear of the gate = để trống chỗ trước cổng.

Em đừng chọn đáp án chỉ vì nó lặp lại danh từ trên biển. Hãy nói cả biển báo bằng lời của em trước.

![Hình minh họa — g7 sign ex pickpockets](https://giangtes.com/tep/question-images/afe7cddde0a1c67d196e79580f6bf0ce.webp)FROM THE EXAM

What does the sign say?

*A. Be careful: someone may steal your things here.*

*B. You must not put your hands in your pockets.*

*C. You must hand in your wallet at the desk.*

*D. You can leave your bags here for free.*

**1. **Từ khoá. Beware of + noun: một lời cảnh báo. Danh từ pickpockets chính là mối nguy hiểm.

**2. **Nói lại bằng lời của em: Be careful: there are people here who steal from pockets.

**3. **So sánh. B và C là những mệnh lệnh mà biển không đưa ra. D nói về nơi để túi, điều mà biển không nhắc đến.

**4. **Đáp án là A.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Verbs in gaps](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Động từ trong chỗ trống, Beware of và Mind](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-2/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
