[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 2 · Lớp 7 · Buổi 1

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Prohibited, forbidden, allowed , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Notices in the passive](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ chỉ quy định và thông báo bị động](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/quiz/400)
- [Bài tập: Từ chỉ quy định và thông báo bị động](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Notices in the passive](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Prohibited, forbidden, allowed , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Notices in the passive](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ chỉ quy định và thông báo bị động](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/quiz/400)
- [Bài tập: Từ chỉ quy định và thông báo bị động](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/lam-bai/500)

Bài 1/4
**
Đang học

# Prohibited, forbidden, allowed

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## PROHIBITED, FORBIDDEN, ALLOWED

Những từ dùng trong quy định.

Pets are allowed. Pets are not allowed. Chỉ một từ nhỏ mà biển báo đã nói điều ngược lại. Ở lớp 7, các biển báo dùng những từ dài và trang trọng hơn No parking. Em có nói được mỗi từ cho phép em làm gì (hoặc không cho làm gì) không?

![Hình minh họa — g7 r9 signs](https://giangtes.com/tep/question-images/6719c15d8a54de720a7e7ce1f4c16d91.webp)LEARN THIS!**prohibited, forbidden, allowed, permitted**

a **Prohibited** và **forbidden** cho biết có quy định hoặc luật ngăn em làm việc đó. Hai từ này có nghĩa là "em không được làm" (you must not).

b **Allowed** và **permitted** cho biết quy định cho phép em làm. Hai từ này có nghĩa là "em được làm" (you can). **Permitted** trang trọng hơn một chút. Thêm **not** vào trước thì nghĩa đảo lại: **not allowed** = **not permitted** = em không được làm (you can't).

c Có năm mẫu biển báo dùng các từ này. Em hãy đọc mỗi mẫu bằng **can**, **can't** hoặc **must not**.

| Pattern | Sign | Say it like this || **X is prohibited / forbidden** | Smoking is prohibited. | You must not smoke here. || **It is forbidden to + verb** | It is forbidden to feed the animals. | You must not feed the animals. || **X is (not) allowed / permitted** | Photos are permitted. | You can take photos. || **You are (not) allowed to + verb** | You are not allowed to run in the corridor. | You can't run in the corridor. || **No + noun + allowed** | No bags allowed. | You can't bring bags in. |
MEMORY TIP**Look for the not-words first**

a **no, not, prohibited, forbidden** = em không được làm. **allowed, permitted** mà không có "not" = em được làm.

b Sau đó tìm từ **only** hoặc **except**. Hai từ này cho biết quy định áp dụng ở đâu hoặc cho ai.

LOOK OUT!**Rules and permission**

**Not allowed** và **allowed** trông giống nhau. Em hãy đọc từ nhỏ not trước khi chọn đáp án.

**Prohibited** và **permitted** đều bắt đầu bằng chữ p và nghe giống nhau, nhưng nghĩa trái ngược. Prohibited = em không được làm. Permitted = em được làm.

**Only** và **except** làm thay đổi quy định. Cycling is allowed only on the path. = Em được đạp xe trên đường nhỏ và không được đạp ở nơi nào khác. Dogs are not allowed except guide dogs. = Chỉ chó dẫn đường được vào.

**Allowed** không phải là **must**. Visitors are allowed to take photos không có nghĩa là "khách phải chụp ảnh". Câu này chỉ có nghĩa là khách được chụp nếu muốn.

![Hình minh họa — g7 sign ex food drink](https://giangtes.com/tep/question-images/ca769332071c9a94ad01000d2b29c459.webp)FROM THE EXAM

What does the sign say?

*A. You can eat in the library if you are quiet.*

*B. You can't have food or drink in the library.*

*C. You must bring food and drink to the library.*

*D. You can drink in the library, but you can't eat.*

**1. **Từ khoá. "No … allowed" = not allowed. Biển không có only và không có except, nên không có ngoại lệ.

**2. **Nói lại bằng lời của em: You can't have food or drink in the library.

**3. **So sánh. A và C có nghĩa ngược lại. D đúng một nửa: biển cấm cả đồ ăn lẫn đồ uống, nên cũng cấm đồ uống.

**4. **Đáp án là B.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng Notices in the passive](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/bien-bao/lop-7/buoi-1/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
