[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 4

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Notices and messages , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Completing a notice](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Thông báo, tin nhắn và thông báo có chỗ trống](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/quiz/400)
- [Bài tập: Thông báo, tin nhắn và thông báo có chỗ trống](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Completing a notice](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Notices and messages , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Completing a notice](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Thông báo, tin nhắn và thông báo có chỗ trống](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/quiz/400)
- [Bài tập: Thông báo, tin nhắn và thông báo có chỗ trống](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/lam-bai/500)

Bài 1/4
**
Đang học

# Notices and messages

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## NOTICES AND MESSAGES

Ai viết, viết cho ai, phải làm gì, khi nào.

Thông báo (notice) dành cho nhiều người đọc; tin nhắn (message) dành cho một người. Cả hai đều trả lời cùng bốn câu hỏi.

![Hình minh họa — message nam](https://giangtes.com/tep/question-images/6bc4f49922ea5752f03f766f2e8afd87.webp)LEARN THIS!**Four questions about a notice or a message**

a Em hãy tìm **Who** (ai viết), **To whom** (viết cho ai), **What** (người đọc phải làm gì), và **When** (khi nào) và **where** (ở đâu). Có những bài không cho đủ mọi chi tiết.

b **Who** và **to whom**: nhìn dòng đầu và dòng cuối. "Dear pupils" và "Mum," cho biết người đọc. Tên ở cuối bài cho biết người viết.

c **What**: tìm please + verb, must, don't, và các động từ như bring, return, wait, keep.

d **When** và **where**: tìm ngày, giờ và địa điểm: on Friday, at 6 p.m., in the hall.

| Question | Tìm ở đâu | Câu trả lời cho tin nhắn ở trên || Who wrote it? | dòng cuối | Nam || To whom? | dòng đầu | Mum || What must Mum do? | Please + verb | keep some dinner for Nam || When? | một mốc giờ | Nam will come home at 6 p.m. || Where is Nam? | một địa điểm | at Lan's house |
LOOK OUT!**Notices and messages**

Hãy đọc bài trước, rồi mới đọc câu hỏi. Đáp án nằm trong bài, không phải trong ý nghĩ của em.

Thursday và Friday, 6 a.m. và 6 p.m. trông giống nhau. Hãy kiểm tra từng cái.

Đừng nhầm người viết với người nhận.

Please bring có nghĩa là người đọc phải mang theo. Một đáp án sai có thể đổi bring thành buy.

![Hình minh họa — notice library](https://giangtes.com/tep/question-images/06842b06c9e89a7c2e9d17782c77aa72.webp)FROM THE EXAM

What does the notice say?

*A. The library is open on Friday, so pupils can borrow books.*

*B. Pupils must return their books on Thursday. The library is closed on Friday.*

*C. Pupils can't return books on Thursday.*

*D. The librarian wants pupils to buy new books.*

**1. **Hãy đọc thông báo trước. Who: the librarian. To whom: pupils. What: return the books. When: Thursday. Friday: closed.

**2. **So sánh. A ngược nghĩa về ngày Friday. C ngược nghĩa về ngày Thursday. D đổi return thành buy.

**3. **Đáp án là B.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng Completing a notice](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-4/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
