[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 3

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Words on signs](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Reading a sign , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/quiz/400)
- [Bài tập: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Words on signs](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Reading a sign , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/quiz/400)
- [Bài tập: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# Reading a sign

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## READING A SIGN

Từ biển báo đến đáp án.

Hai đáp án dùng đúng những từ của biển báo, và cả hai đều sai. Vậy một người đọc cẩn thận vẫn tìm ra đáp án đúng bằng cách nào?

![Hình minh họa — road p110a no bicycles](https://giangtes.com/tep/question-images/d744463a494f1e6ea962f6fe7503ca4e.webp)LEARN THIS!**Four steps for a sign item**

a Lần nào em cũng làm đủ bốn bước. Ví dụ dùng biển No bicycles.

| Step | Việc cần làm | Example || **1. Family** | Nhìn hình dạng, màu sắc và chữ trên biển. | A red circle with a line: prohibition. || **2. Meaning** | Nói biển báo bằng lời của em. | You must not ride a bicycle here. || **3. Compare** | Đáp án đúng có cùng nghĩa với biển, thường dùng từ khác. | You can't cycle here. || **4. Traps** | Kiểm tra từng đáp án sai. | xem bảng bên dưới |
Ba loại bẫy trong các đáp án sai:

| Trap | Nó làm gì | Example for No bicycles || **Opposite** | nói ngược lại | You can ride a bicycle here. || **Half right** | nói thiếu hoặc nói thừa | You must not ride a bicycle fast here. || **Same words, new idea** | dùng từ của biển cho một ý khác | You must buy a bicycle here. |
LOOK OUT!**Traps in sign items**

Đừng chọn đáp án chỉ vì nó lặp lại từ của biển báo.

Hãy đọc cả bốn đáp án. Thường có hai đáp án ngược nghĩa hoặc chỉ đúng một nửa.

Những từ như only, always và every làm đổi nghĩa. Staff only không phải là Staff always.

Hãy chọn đáp án nói đúng ý của biển báo, chứ không phải điều em nghĩ là một quy tắc hay.

![Hình minh họa — iso w007 risk of stumbling](https://giangtes.com/tep/question-images/5741d3d335b3f7b2a34a144d4dc77990.webp)FROM THE EXAM

What does the sign say?

*A. You must not go up the stairs.*

*B. Be careful: you may fall here.*

*C. You can sit down here.*

*D. You must stop and wait here.*

**1. **Family (loại biển). Hình tam giác viền đen có một người đang ngã: đây là biển warning.

**2. **Nói lại bằng lời của em: Be careful, you may trip and fall.

**3. **So sánh. A và D là những mệnh lệnh mà biển không đưa ra. C ngược nghĩa với "be careful".

**4. **Đáp án là B.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Words on signs](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
