[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 3

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Words on signs , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Reading a sign](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/quiz/400)
- [Bài tập: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Reading a sign](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/2)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Words on signs , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Reading a sign](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/quiz/400)
- [Bài tập: Từ trên biển báo và cách đọc biển](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/lam-bai/500)

Bài 1/4
**
Đang học

# Words on signs

Bài 1/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## WORDS ON SIGNS

Từ vựng trên biển báo thông tin và biển cảnh báo.

Exit hay Entrance? Push hay Pull? Chỉ cần hiểu sai một từ là em đi nhầm đường. Em hãy học các cặp từ và các từ cảnh báo.

![Hình minh họa — words signs](https://giangtes.com/tep/question-images/2f6c2bc32033da81a19113e6ec4afda7.webp)LEARN THIS!**Words on information and warning signs**

a Biển information: **Exit** = lối ra. **Entrance** = lối vào. **Open** và **Closed**. **Push** và **Pull** (trên cánh cửa). **Toilets**.

b **Staff only**: chỉ những người làm việc ở đây được vào. **Pupils only** và **Private** cũng tương tự.

c **Out of order**: máy bị hỏng. Em không dùng được.

d Biển warning: **Wet floor** = sàn ướt, nên em dễ trượt ngã. **Danger** = có thứ có thể làm em bị thương. **Be careful** và **Watch your step** = hãy nhìn đường em đi.

e Giờ giấc: **Open 8 a.m. – 5 p.m.** = nơi này mở cửa lúc 8 giờ sáng và đóng cửa lúc 5 giờ chiều. **Closed on Sundays** = nơi này đóng cửa vào Chủ nhật.

| Sign | Family | Say it like this || Staff only | information (một giới hạn) | Only the people who work here can go in. || Out of order | information | It is broken, so you can't use it. || Wet floor | warning | The floor is wet. Be careful, you may slip. || Open 8 a.m. – 5 p.m. | information | You can go in between 8 a.m. and 5 p.m. |
LOOK OUT!**The language of signs**

Đừng nhầm các cặp từ trái nghĩa: Exit và Entrance, Push và Pull, Open và Closed.

Out of order không có nghĩa là "in the right order". Nó có nghĩa là "broken" (hỏng).

Từ only làm đổi nghĩa. Staff only không phải là Staff always. Pupils only có nghĩa là không ai khác được vào.

Prohibition nói "must not" (bị cấm). Đừng hiểu nó là "don't have to" (không cần thiết).

![Hình minh họa — ex lift out of order](https://giangtes.com/tep/question-images/d17d2205944a1bb4323920196f256d3a.webp)FROM THE EXAM

What does the sign say?

*A. The lift is in the right place.*

*B. The lift is broken, so use the stairs.*

*C. You must wait for the lift here.*

*D. You must not use the stairs.*

**1. **Words (từ trên biển). Out of order = broken. Dòng thứ hai là một mệnh lệnh: use the stairs.

**2. **Nói lại bằng lời của em: You can't use the lift. Go up by the stairs.

**3. **So sánh. A dùng cụm từ order của biển cho một ý khác. C và D nói ngược với biển.

**4. **Đáp án là B.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài tiếp theo · Bài giảng Reading a sign](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/2)

[Bài tiếp theo · Bài giảng](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-3/bai-giang/2)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
