[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 2

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Do not, must not, keep](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Mandatory signs , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Biển cấm và biển bắt buộc](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/quiz/400)
- [Bài tập: Biển cấm và biển bắt buộc](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Biển cấm và biển bắt buộc](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Do not, must not, keep](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/bai-giang/1)
- [Bài giảng: Mandatory signs , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Biển cấm và biển bắt buộc](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/quiz/400)
- [Bài tập: Biển cấm và biển bắt buộc](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# Mandatory signs

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## MANDATORY SIGNS

Mệnh lệnh và lời yêu cầu lịch sự.

"Wear a mask" không có please và cũng không có must. Làm sao em biết đó là mệnh lệnh? Vì động từ đứng đầu câu.

![Hình minh họa — k4 orders](https://giangtes.com/tep/question-images/ccb17a1c882d594f2fd1dbf30dc1a484.webp)LEARN THIS!**Orders and polite requests**

a Biển mandatory cho em biết phải làm gì. Câu thường bắt đầu bằng một động từ.

***Wear** a mask. **Keep** to the left.*

b **Please + verb** là lời yêu cầu lịch sự. Nó vẫn có nghĩa là "em phải làm".

*Please queue here. Please turn off your phone.*

c Hãy nói biển báo bằng **You must + verb**.

| Sign | Family | Say it like this || Wear a mask. | mandatory | You must put a mask on your face. || Keep to the left. | mandatory | You must walk or drive on the left. || Please queue here. | mandatory | You must stand in a line. || Please turn off your phone. | mandatory | You must switch your phone off. |
LOOK OUT!**Please does not make a sign mandatory**

Please + do not là lời cấm lịch sự. Please do not park here. = You must not park here.

Hãy nhìn động từ, đừng nhìn chữ please. Please wait là mệnh lệnh bảo em phải làm; Please do not wait là prohibition.

Keep là mandatory trong Keep to the left nhưng là prohibition trong Keep off. Hãy đọc cả biển.

Turn off và turn on là hai từ trái nghĩa. Hãy đọc kỹ từ nhỏ đi kèm.

![Hình minh họa — k4 please wait](https://giangtes.com/tep/question-images/dad0dc51889d131c0688a9031fe0006d.webp)FROM THE EXAM

What does the sign say?

*A. You can go in now.*

*B. You must wait here.*

*C. You must not wait here.*

*D. You can buy a ticket here.*

**1. **Family (loại biển). Động từ đứng đầu và please làm câu lịch sự: đây là biển mandatory.

**2. **Nói lại bằng lời của em: You must wait here.

**3. **So sánh. A và D là cách hiểu của biển information. C ngược nghĩa với mệnh lệnh.

**4. **Đáp án là B.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Do not, must not, keep](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Biển cấm và biển bắt buộc](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-2/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
