[Bỏ qua, tới nội dung chính](#app)

[![GiangTES](/brand/giangtes-fullcolor-240.png)](/)
[Đăng nhập](/login)Menu

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)

Chủ đề 1 · Lớp 6 · Buổi 1

4 bài trong buổi

- [Bài giảng: Four kinds of sign](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: No + noun, no + -ing , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Bốn nhóm biển báo và biển No](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/quiz/400)
- [Bài tập: Bốn nhóm biển báo và biển No](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/lam-bai/500)

[Bài tiếp theo Quiz: Bốn nhóm biển báo và biển No](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/quiz/400)

Bài trong buổi (0/3)

- [Bài giảng: Four kinds of sign](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/bai-giang/1)
- [Bài giảng: No + noun, no + -ing , đang mở](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/bai-giang/2)
- [Quiz: Quiz: Bốn nhóm biển báo và biển No](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/quiz/400)
- [Bài tập: Bốn nhóm biển báo và biển No](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/lam-bai/500)

Bài 2/4
**
Đang học

# No + noun, no + -ing

Bài 2/4 Miễn phí

Ngôn ngữ ghi chú
Tiếng ViệtTiếng Anh

## NO + NOUN, NO + -ING

Biển báo cấm bắt đầu bằng No.

NO DOGS và NO PARKING đều bắt đầu bằng No, nhưng từ đứng sau No không cùng loại từ. Mỗi biển thực sự nói gì?

![Hình minh họa — k2 no signs](https://giangtes.com/tep/question-images/6ceba6ee694cda3b7557b3fac2b4ecaf.webp)LEARN THIS!**No + noun and No + -ing**

a Biển báo bắt đầu bằng **No** nói rằng em không được làm điều gì ở đây, hoặc không được mang thứ gì vào đây.

b **No + noun** gọi tên điều không được phép: một con vật, một đồ vật hoặc một hoạt động. Em hãy nghĩ: mình không được làm gì với nó?

c **No + -ing**: đổi từ -ing thành động từ nguyên mẫu rồi dùng **must not** hoặc **can't**.

*parking → park diving → dive eating → eat*

| Mẫu câu | Sign | Say it like this || **No + noun** | No dogs. | You can't bring dogs in. || **No + noun** | No entry. | You must not go in. || **No + noun** | No bags. | You can't bring bags in. || **No + -ing** | No parking. | You must not park here. || **No + -ing** | No eating or drinking. | You must not eat or drink here. || **No + -ing** | No diving. | You must not dive here. |
LOOK OUT!**No + noun and No + -ing**

Biển có No không bao giờ nói "you can". Đừng chọn đáp án có can cho biển No parking.

Động từ không phải lúc nào cũng là "bring". No entry nghĩa là "do not go in", còn No dogs nghĩa là "do not bring dogs in". Hãy chọn động từ hợp với danh từ.

Đừng đảo ngược nghĩa của biển. No diving không có nghĩa là "You must dive".

Hãy kiểm tra cả biển: No eating or drinking cấm hai việc.

![Hình minh họa — k2 no mobile phones](https://giangtes.com/tep/question-images/f7a165891f9625319499907734658670.webp)FROM THE EXAM

What does the sign say?

*A. You can use your phone here.*

*B. You must not use mobile phones here.*

*C. You must turn on your phone here.*

*D. You can buy a mobile phone here.*

**1. **Family (loại biển). Biển bắt đầu bằng No: đây là biển prohibition.

**2. **Nói lại bằng lời của em: You can't use a mobile phone here.

**3. **So sánh. A và C là hai câu ngược nghĩa. D dùng từ của biển (mobile phone) cho ý về cửa hàng.

**4. **Đáp án là B.

Bôi đen đoạn văn trong bài để ghi chú. Ghi chú chỉ lưu trên thiết bị này.

[Bài trước Four kinds of sign](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/bai-giang/1)[Bài tiếp theo · Quiz Quiz: Bốn nhóm biển báo và biển No](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/quiz/400)

[Bài tiếp theo · Quiz](/hoc/bien-bao/lop-6/buoi-1/quiz/400)

Học cùng GiangTES

- [Khóa học](/hoc)
- [Phương pháp & Lộ trình](/phuong-phap)
- [Lộ trình theo lớp](/phuong-phap#lo-trinh)
- [Góc phụ huynh · Chia sẻ kiến thức](/goc-phu-huynh)

Về GiangTES

- [Giới thiệu chung](/ve-giangtes)
- [Đội ngũ giáo viên](/ve-giangtes#giao-vien)
- [Bảng vàng](/bang-vang)
- [Cơ sở](/co-so)
- [Liên hệ](/lien-he)

- [Đăng nhập](/login)
Chưa có tài khoản? [Liên hệ trung tâm để nhận tài khoản trải nghiệm](/lien-he).

[037 9910 999](tel:0379910999)[Nhắn Zalo](https://zalo.me/0379910999)
